genus mammillaria

genus mammillaria

A small genus mammillaria cactus sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: genus mammillaria một chi thực vật lớn thuộc họ xương rồng (Cactaceae), được đặc trưng chủ yếu bởi các khối u hoặc núm hình dạng giống như núm vú (nipple-shaped) trên bề mặt thân cây. Đây một chi xương rồng phổ biến trong giới sưu tập trồng cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Chi mammillaria bao gồm nhiều loài được ưa chuộng bởi những người đam mê xương rồng.)
  • (Một đặc điểm nổi bật của chi mammillaria sự hiện diện của các núm trên bề mặt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus mammillaria": các loài trong chi mammillaria.

    • Many species within genus mammillaria are native to Mexico. (Nhiều loài trong chi mammillaria nguồn gốc từ Mexico.)
  • "Classification of genus mammillaria": sự phân loại của chi mammillaria.

    • The classification of genus mammillaria has been revised based on genetic studies. (Sự phân loại của chi mammillaria đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammillaria (danh từ riêng): tên gọi thông thường của chi này, thường được dùng để chỉ các loài xương rồng trong chi mammillaria.

    • I bought a beautiful mammillaria from the nursery. (Tôi đã mua một cây mammillaria đẹp từ vườn ươm.)
  • Mammillate (tính từ): hình dạng giống như núm vú, liên quan đến các khối u trên thân cây.

    • The mammillate surface of the cactus is a key identifying feature. (Bề mặt núm của cây xương rồng một đặc điểm nhận dạng chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Cactus genus: chi xương rồng (chỉ chung các chi xương rồng, nhưng không đặc hiệu cho mammillaria).
  • Nipple cactus: xương rồng núm vú (tên gọi thông thường dựa trên hình dạng).
Các cụm từ liên quan
  • Tubercles of genus mammillaria: các núm của chi mammillaria.

    • The tubercles of genus mammillaria often have spines at their tips. (Các núm của chi mammillaria thường gaiđầu.)
  • Flowers of genus mammillaria: hoa của chi mammillaria.

    • Flowers of genus mammillaria are usually small and come in various colors. (Hoa của chi mammillaria thường nhỏ nhiều màu sắc khác nhau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến genus mammillaria.